Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Định lượng D-dimer là gì và vai trò trong tầm soát đột quỵ

Định lượng D-dimer là gì và vai trò trong tầm soát đột quỵ

Định lượng D-dimer là gì và vì sao xét nghiệm này được chỉ định khi thăm khám? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa của chỉ số D-dimer, cách đọc kết quả và vai trò của xét nghiệm trong theo dõi sức khỏe mạch máu.

1. Định lượng D-dimer là gì? Vai trò và ý nghĩa đối với việc theo dõi sức khỏe, đánh giá nguy cơ đột quỵ

1.1. Tìm hiểu định lượng D-dimer là gì?

Nhiều người thắc mắc định lượng D-dimer là gì khi được bác sĩ chỉ định thực hiện xét nghiệm máu. D-dimer là một sản phẩm thoái giáng của fibrin – thành phần chính tạo nên cục máu đông. Khi cơ thể hình thành cục huyết khối và sau đó kích hoạt quá trình tiêu sợi huyết để phá vỡ cục máu đông, D-dimer sẽ được giải phóng vào máu.

Do đó, định lượng D-dimer máu có thể hiểu là xét nghiệm đo nồng độ D-dimer trong máu nhằm đánh giá xem trong cơ thể có đang diễn ra quá trình hình thành và phân hủy cục máu đông hay không.

Trong thực hành lâm sàng, xét nghiệm định lượng D-dimer không được sử dụng để chẩn đoán xác định một bệnh lý cụ thể, mà chủ yếu giúp loại trừ hoặc hỗ trợ đánh giá nguy cơ huyết khối khi kết hợp với triệu chứng lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.

định lượng d dimer là gì
Định lượng D-dimer là xét nghiệm quan trọng trong thăm khám tim mạch và thần kinh.

1.2. Ý nghĩa của định lượng D-dimer máu là gì?

Ở người khỏe mạnh, cơ thể vẫn liên tục tạo ra và phân hủy một lượng nhỏ fibrin trong quá trình đông – cầm máu sinh lý. Vì vậy, D-dimer luôn tồn tại ở nồng độ rất thấp.

Tuy nhiên, khi xảy ra tình trạng hình thành huyết khối bất thường, chẳng hạn như huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi hoặc một số trường hợp đột quỵ do huyết khối, quá trình tiêu sợi huyết diễn ra mạnh hơn, khiến nồng độ D-dimer tăng lên.

Điều quan trọng cần lưu ý là định lượng D-dimer cao không đồng nghĩa chắc chắn người bệnh bị đột quỵ hay huyết khối. Nhiều tình trạng khác như nhiễm trùng, viêm, ung thư, phụ nữ mang thai, sau phẫu thuật hoặc người cao tuổi cũng có thể khiến chỉ số này tăng.

1.3. Vai trò của định lượng D-dimer là gì trong theo dõi sức khỏe tim mạch và thần kinh?

Hiện nay, xét nghiệm đánh giá huyết khối bằng D-dimer được ứng dụng rộng rãi trong nhiều chuyên khoa.

Đối với lĩnh vực thần kinh, D-dimer giúp bác sĩ có thêm dữ liệu để đánh giá khả năng tồn tại huyết khối trong cơ thể, đặc biệt ở những người có triệu chứng nghi ngờ hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ như rung nhĩ, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu.

Ngoài ra, một số nghiên cứu cũng cho thấy nồng độ D-dimer tăng có thể liên quan đến nguy cơ biến cố mạch máu não và tiên lượng ở một số bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp. Tuy nhiên, xét nghiệm này luôn cần được diễn giải cùng với khám lâm sàng và các kỹ thuật chẩn đoán khác như MRI não, CT sọ não hoặc siêu âm mạch máu.

2. Vì sao cần quan tâm chỉ số D-dimer trong tầm soát đột quỵ?

2.1. Huyết khối là nguyên nhân quan trọng gây đột quỵ thiếu máu não

Khoảng 80 – 85% các trường hợp đột quỵ là đột quỵ thiếu máu não, xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn bởi cục huyết khối hoặc mảng xơ vữa.

Trong quá trình này, cơ thể đồng thời kích hoạt cơ chế tiêu sợi huyết để phá vỡ cục máu đông. Chính vì vậy, D-dimer thường tăng ở nhiều bệnh nhân mắc đột quỵ thiếu máu não cấp.

Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận D-dimer có liên quan đến kích thước ổ nhồi máu, mức độ nặng của bệnh và tiên lượng sau đột quỵ. Tuy nhiên, đây chỉ là một dấu ấn sinh học hỗ trợ chứ không thay thế các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.

2.2. Không nên chỉ dựa vào D-dimer để đánh giá nguy cơ đột quỵ

Một sai lầm phổ biến là cho rằng định lượng D-dimer cao đồng nghĩa với nguy cơ đột quỵ rất lớn. Thực tế không hoàn toàn như vậy.

D-dimer có độ nhạy cao nhưng độ đặc hiệu không cao. Điều này nghĩa là khi kết quả bình thường, bác sĩ có thể yên tâm loại trừ nhiều trường hợp huyết khối. Ngược lại, khi chỉ số tăng, cần tiếp tục tìm nguyên nhân vì có rất nhiều tình trạng khác cũng làm tăng D-dimer.

Do đó, trong tầm soát đột quỵ, bác sĩ thường đánh giá đồng thời nhiều yếu tố như:

  • Cholesterol máu.
  • Đường huyết và HbA1c.
  • Huyết áp.
  • Chức năng đông máu.
  • Điện tim.
  • Siêu âm động mạch cảnh.
  • MRI sọ não, MRI mạch não khi cần thiết.

Việc kết hợp nhiều chỉ số sẽ giúp đánh giá toàn diện nguy cơ mạch máu não thay vì chỉ dựa trên một xét nghiệm đơn lẻ.

định lượng d dimer là gì
Chỉ số D-dimer giúp đánh giá nguy cơ hình thành huyết khối, hỗ trợ chẩn đoán đột quỵ, chấn thương, ung thư.

2.3. Những đối tượng nên được bác sĩ cân nhắc chỉ định xét nghiệm

Không phải ai cũng cần thực hiện D-dimer trong các lần khám sức khỏe định kỳ. Bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định xét nghiệm định lượng D-dimer ở những trường hợp như:

  • Người nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi.
  • Người có triệu chứng nghi ngờ đột quỵ.
  • Người có rối loạn đông máu.
  • Người cần đánh giá nguy cơ huyết khối theo chỉ định chuyên khoa.
  • Người đang theo dõi hiệu quả điều trị một số bệnh lý liên quan đến đông máu.

3. Thực hiện xét nghiệm này như thế nào? Cách đọc chỉ số

3.1. Xét nghiệm được thực hiện ra sao?

D-dimer là xét nghiệm máu đơn giản. Nhân viên y tế sẽ lấy một lượng máu tĩnh mạch nhỏ ở cánh tay và gửi đến phòng xét nghiệm để phân tích. Người bệnh thường không cần nhịn ăn trước khi lấy máu, tuy nhiên vẫn nên tuân theo hướng dẫn cụ thể của cơ sở y tế.

Thời gian thực hiện chỉ vài phút và kết quả thường có trong ngày.

3.2. Thế nào là định lượng D-dimer bình thường?

Giá trị tham chiếu có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm do sử dụng phương pháp và đơn vị đo khác nhau.

Thông thường:

  • Định lượng D-dimer bình thường: dưới khoảng 500 ng/mL FEU (hoặc dưới ngưỡng tham chiếu của phòng xét nghiệm).
  • Giá trị cao hơn ngưỡng tham chiếu cần được bác sĩ đánh giá trong bối cảnh lâm sàng cụ thể.

Đối với người lớn tuổi, một số hướng dẫn hiện nay còn áp dụng ngưỡng D-dimer hiệu chỉnh theo tuổi nhằm tăng độ chính xác trong đánh giá nguy cơ huyết khối.

định lượng d dimer là gì
Xét nghiệm D-dimer thường được thực hiện bằng phương pháp lấy máu tĩnh mạch và phân tích tại phòng lab tiêu chuẩn.

3.3. Khi nào cần lưu ý định lượng D-dimer cao?

Nếu kết quả cho thấy định lượng D-dimer cao, người bệnh không nên quá lo lắng vì đây chưa phải là chẩn đoán bệnh. Chỉ số tăng có thể gặp trong:

  • Huyết khối tĩnh mạch sâu.
  • Thuyên tắc phổi.
  • Đột quỵ thiếu máu não.
  • Nhồi máu cơ tim.
  • Nhiễm trùng nặng.
  • Ung thư.
  • Sau phẫu thuật.
  • Chấn thương.
  • Thai kỳ.
  • Người cao tuổi.

Bác sĩ sẽ kết hợp triệu chứng, tiền sử bệnh, khám lâm sàng và các xét nghiệm khác để xác định nguyên nhân thực sự.

Ngược lại, nếu kết quả D-dimer bình thường ở người có nguy cơ lâm sàng thấp hoặc trung bình, khả năng tồn tại huyết khối cấp thường rất thấp và có thể giúp tránh các thăm dò hình ảnh không cần thiết.

Như vậy, D-dimer là một dấu ấn sinh học có giá trị trong đánh giá huyết khối, nhưng đây chỉ là một “mảnh ghép” trong bức tranh tổng thể về sức khỏe tim mạch và thần kinh. Muốn đánh giá chính xác nguy cơ đột quỵ, người bệnh cần được thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh kết hợp với nhiều xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh khác như mỡ máu, đường huyết, chức năng đông máu, điện tim, siêu âm mạch cảnh, MRI não – mạch não…

Tại Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI, các gói khám chức năng và bệnh lý Não – Thần kinh được xây dựng toàn diện với đầy đủ danh mục xét nghiệm và chẩn đoán chuyên sâu, giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ đột quỵ ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Sau khi có kết quả, bác sĩ Nội thần kinh sẽ tư vấn hướng theo dõi, điều chỉnh lối sống hoặc điều trị phù hợp nhằm giảm thiểu nguy cơ xảy ra các biến cố mạch máu não trong tương lai. Liên hệ để được tư vấn thăm khám hoặc đăng ký gói. 

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Gói khám
Bài viết liên quan
Nguyên nhân hình thành cục máu đông

Nguyên nhân hình thành cục máu đông

Nguyên nhân hình thành cục máu đông là vấn đề được nhiều người quan tâm bởi đây là yếu tố làm gia tăng nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim và thuyên tắc mạch. Cục máu đông có thể hình thành khi dòng máu lưu thông bất thường, thành mạch bị tổn thương hoặc […]
1900558892
zaloChat
Định lượng D-dimer là gì và vai trò trong tầm soát đột quỵ